
Điểm số của loạt 2: 1 (Số trận đấu lên đến 3 trận). Nga. Play-off. Tứ kết. 4x10. Time-out
Hiệp 4
Novosibirsk
63 : 60
Dinamo Vladivostok
Hiệp 1
23
17
Hiệp 2
9
20
Hiệp 3
21
9
Hiệp 4
10
14
- 17Lỗi26
- 15Bàn thắng khu vực 2 điểm15
- 4Bàn thắng khu vực 3 điểm5
- 21Ném tự do15
- 58Số quả ném phạt %78
Thời gian chính thức
Novosibirsk - Dinamo Vladivostok – Livestream 16.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng rổ Live
- FIBA Asia Champions League
- Gruzia. Superliga
- Israel. Youth League
- Nga. Superleague
- Việt Nam. Giải bóng rổ vô địch quốc gia
- Angola Championship. Women
- Giải vô địch Tunisia. Nữ
- Philippines. Stallion Cup
- IPBL. Pro Division
- IPBL. Pro Division. Nữ
- IPBL. Prime Division
- IPBL. Prime Division. Women
- Table Basketball League
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki