
Tây Ban Nha. Vòng 35
Nghỉ giữa hiệp
Athletic Bilbao
0 : 0
Valencia
Hiệp 1
0
0
Hiệp 2
0
0
- 0.37xG0.96
- 48Tấn công31
- 21Tấn công nguy hiểm17
- 46Tỷ lệ giữ bóng54
- 1Sút trúng mục tiêu1
- 3Sút trượt mục tiêu4
- 1Thẻ vàng0
- 1Pha cứu thua1
- 5Phạt góc4
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty1
- 1Thay người0
- 1Số đường chuyền quyết định3
- 80Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %84
- 5Số pha tạt bóng7
Thời gian chính thức
Athletic Bilbao - Valencia – Livestream 10.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Giải vô địch Anh. Ngoại hạng
- Giải vô địch Nga. Ngoại hạng
- Giải vô địch Ý. Serie A
- Tây Ban Nha. La Liga
- Bỉ. Jupiler League
- Giải bóng đá ngoại hạng Scotland
- Ba Lan. Ekstraklasa
- Bulgaria. First League
- Đan Mạch. Superliga
- Đức. Bundesliga II
- Giải vô địch Thụy Sĩ. SuperLeague
- Indonesia. Super League
- Kazakhstan. Giải bóng đá ngoại hạng
- Na Uy. Eliteserien
- Phần Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Tây Ban Nha. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Thụy Điển. Allsvenskan
- Trung Quốc. Super League
- Ukraina. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Germany. 3. Liga
- Ấn Độ. Super League
- Armenia. Giải bóng đá ngoại hạng
- Đức. Bundesliga. Nữ
- Estonia. Meistriliiga
- Êtiôpia. Giải bóng đá ngoại hạng
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Thái Lan
- Ireland. Leinster League
- Lithuania. A Liga
- Netherlands. Derde
- Pháp. Giải bóng đá trẻ
- Singapore. Premier League
- Thụy Điển. Division 1
- Trung Hoa Đài Bắc. Giải bóng đá ngoại hạng
- Trung Quốc. League 1
- Vô địch Việt Nam. V-League
- Georgia. Superleague
- Giải vô địch Tây Ban Nha. RFEF hạng nhất
- Norway. Division 2
- Séc. 2 Liga
- Ba Lan. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I liga
- China. Second League
- Croatia. 1. HNL
- Đan Mạch. Denmark Series
- Giải vô địch Việt Nam. V-Liên đoan. Bộ phận 2
- Malaysia. Giải bóng đá vô địch quốc gia. Super League
- Nga. Giải bóng đá nữ vô địch quốc gia
- Switzerland. 1. Liga Classic
- Uruguay.Giài bóng đá. Bộ phận thứ hai
- Campuchia. Giải Giải bóng đá Ngoại hạng
- Scotland Championship. Nữ
- Séc. 3 Liga
- Sweden. Hạng 2. Tây Gotaland
- Thụy Điển. Division 2. Norra Svealand
- Thụy Điển. Division 2. Norrland
- Thụy Điển. Division 2. Southern Gotaland
- Cộng hòa Malawi. Super Ligue
- Cộng hòa Séc. Giải đấu bóng đá lần thứ tư
- Giải vô địch Hy Lạp. Siêu liên đoàn U19
- Kenya. Giải bóng đá ngoại hạng
- Na Uy. Division 3
- Russian Championship. League 2. Division A. Gold
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 3
- Russian Championship. League 2. Division B. Group 4
- Serbia. Giải vô địch U19
- Sweden. Allsvenskan. Nữ
- Anh. Giải bóng đá cúp nữ
- Ba Lan. Giải bóng đá nữ vô địch quốc gia
- Belarus. Division 2
- Belarus. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Denmark Championship. C-League. Women
- Ethiopia. Premier League. Nữ
- Georgia. League 2
- Giải bóng đá vô địch Quần đảo Faroe
- Giải vô địch Lithuania. Giải đấu 2
- Hy lạp. Giải bóng đá nữ
- Macau. Elite League
- Phần Lan. Giải bóng đá nữ hạng nhất
- Phần Lan. Kansallinen League. Nữ
- România. Liga 1. Nữ
- Séc. 5 Liga
- Spain. Tercera Division RFEF
- Thái Lan. Giải bóng đá hạng 3
- Thụy Sĩ. 2. Liga Interregional
- Vô địch Uzbekistan. Nữ
- Giải vô địch Bosnia và Herzegovina U19
- Giải vô địch của Cộng hòa Séc. Nữ
- Giải vô địch Kenya. Nữ
- Litva. Giải bóng đá nữ ngoại hạng
- Rwanda Cup. Women
- Scotland. Giải bóng đá ngoại hạng 2. Nữ
- Student League
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki