
Hoa Kỳ
Hiệp 2
Portland Timbers
1 : 3
San Jose Earthquakes
Hiệp 1
1
3
Hiệp 2
0
0
- 0.94xG0.60
- 71Tấn công46
- 31Tấn công nguy hiểm16
- 64Tỷ lệ giữ bóng36
- 2Sút trúng mục tiêu4
- 8Sút trượt mục tiêu1
- 1Thẻ vàng2
- 1Pha cứu thua1
- 1Phạt góc4
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 0Thay người2
- 9Số đường chuyền quyết định6
- 89Tỷ lệ chuyền bóng chính xác %77
- 12Số pha tạt bóng5
Thời gian chính thức
Portland Timbers - San Jose Earthquakes – Livestream 24.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Hoa Kỳ. MLS. Giải bóng đá vô địch quốc gia tại Hoa Kỳ và Canada
- Hoa Kỳ. USL
- Nhà vô địch Mĩ. MLS Next Pro
- Hoa Kỳ. NWSL. Nữ
- Mỹ. USL League One
- USA. USL Giải đấu thứ 2
- Hoa Kỳ. Giải bóng đá NPSL
- USA. WPSL. Nữ
- Brazil. Campeonato Brasileiro. Serie A
- Chile. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- Chile. Primera B
- Colombia. Categoria Primera A
- Peru. Liga 1
- Ecuador. Giải bóng đá vô địch quốc gia
- El Salvador. Primera Division
- Nicaragua. Giải vô địch quốc gia
- New Zealand. South League
- New Zealand. Central League
- CONCACAF Champions Cup. Women
- Japan. Regional League
- Mexico. Liga de Expansion MX
- Panama. Giải vô địch quốc gia
- Panama. Tercera Division
- Uruguay.Giài bóng đá. Bộ phận thứ hai
- Giải bóng đá Aruba
- Canada. Ontario Premier League 1
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki