
Nước Anh
Hiệp 2
Wigan Athletic U21
0 : 2
Sheffield Wednesday U21
Hiệp 1
0
1
Hiệp 2
0
1
- 67Tấn công60
- 45Tấn công nguy hiểm34
- 50Tỷ lệ giữ bóng50
- 1Sút trúng mục tiêu3
- 9Sút trượt mục tiêu10
- 1Thẻ vàng4
- 4Phạt góc2
- 0Thẻ đỏ0
- 0Penalty0
- 4Thay người1
Thời gian chính thức
Wigan Athletic U21 - Sheffield Wednesday U21 – Livestream 07.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Bóng đá Live
- Anh. Liên đoàn phát triển U21
- Azerbaijan. Premier League
- Trung Quốc. Champions League
- Ghana. Regional League
- Portugal Championship U23
- Abkhazia Championship
- Đan Mạch. Giải bóng đá U19 quốc gia
- Georgia. Superleague
- Thổ Nhĩ Kỳ. TFF 1. Lig
- Ắn Độ. Giải bóng đá vô địch quốc gia. I-League
- Armenia. Giải Bóng đá Hạng Nhất
- Azerbaijan. Giải Bóng đá Hạng Nhì
- Cúp Malaysia
- Denmark. Future Cup
- Giải vô địch Úc. Giải Tây Úc. Hạng 1
- Israel. Liga Leumit
- Ukraina. First League
- Ukraine. Regional League U19
- Uzbekistan. Giải vô địch U21
- Uzbekistan. Liên đoàn chuyên nghiệp
- Cúp Úc
- Giao hữu Đội tuyển quốc gia. Nữ
- Paraguay. League dự trữ
- Georgia. League 2
- Na Uy. Division 3
- Singapore. Premier League 2
- Ấn Độ. Goa Professional League
- Ethiopia. Higher League. Women
- Giải vô địch Algeria. Nữ
- Syria. Division 1
- Uzbekistan. Pro League
- Algerian. Division 2. Women
- India. Mumbai. Premier League
- Congo DR. Regional League Kinshasa
- Nigeria. Lagos Cup
- Angola. Liga Bantu
- Short Football 3x3
- Short Football 4x4
- Short Football 5x5
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki