
Áo. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Matthew William Donald (Q)
0 : 0
Nicolas Mejia (8)
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
6
4
Set 2
3
0
- 0Giao bóng thắng điểm0
- 70%% thắng lượt giao bóng thứ 153%
- 50%Tỷ lệ phần trăm điểm break25%
- 5Lỗi kép1
- 53Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 240
- 51Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên47
- 24Điểm từ lượt giao bóng của đội mình17
- 4Break1
Thời gian chính thức
Matthew William Donald - Nicolas Mejia – Livestream 28.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- WTA. Huzhou
- WTA. La Bisbal d'Emporda
- Challenger. Mauthausen
- Challenger. Shymkent-2
- Ostrava. Challenger
- Challenger. Cagliari. Qualification
- ITF. Islamabad
- ITF. Lopota. Women
- ITF. Oegstgeest
- ITF. Oegstgeest. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Loan. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. New Delhi. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula. Phụ nữ
- ITF. Monastir. Nữ. Trình độ chuyên môn
- ITF. Nakhon Pathom. Doubles
- ITF. Nakhon Pathom. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Loan. Phụ nữ. Đôi
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Castelldefels
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Madrid. Phụ nữ
- ATT. Marbella
- ATT. Moscow. Women
- ATT. Saransk
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki