
Ý. Clay. Vòng 32 đội
Set 2
Andrea Guerrieri
40 : 40
Oleg Prihodko
Tỉ số chung cuộc
0
1
Set 1
6
7
Set 2
1
0
Thời gian chính thức
Andrea Guerrieri - Oleg Prihodko – Livestream 19.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Geneva.
- ATP. Geneva. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nữ. Strasbourg
- WTA. Strasbourg. 2026. Winner
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Giải Roland-Garros
- Challenger. Bangalore 3
- Challenger. Cervia
- Istanbul. Challenger
- ATT. Moscow. Women
- ATT. Togliatti
- ATT. Marbella. Doubles
- ITF. Gaborone
- ITF. Gaborone. Women
- ITF. Klagenfurt
- ITF. Klagenfurt. Women
- ITF. Kosice. Women
- ITF. Kursumlijska Banja
- ITF. Toyama. Women
- ITF. Tsaghkadzor. Women
- ITF. Doboj. Vòng loại
- ITF. Estepona. Women. Qualification
- ITF. Kayseri. Qualification
- ITF. Kayseri. Women. Qualification
- ITF. Kursumlijska Banja. Qualification
- ITF. Mataro. Qualification
- ITF. Monastir 2. Qualification
- ITF. Portoroz. Women. Qualification
- ITF. Toyama. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Changwon. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Loan. Đôi
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol. Phụ nữ
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Grado. Phụ nữ
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Litija.
- UTR Pro Tennis Series. Kakogawa
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki