
România. Clay. Bán kết
Set 2
Doumbia/Reboul
40 : 15
Bhambri/Venus
Hạt giống
1
3
Tỉ số chung cuộc
1
0
Set 1
7
6
Set 2
3
1
- 1Giao bóng thắng điểm3
- 79%% thắng lượt giao bóng thứ 174%
- 20%Tỷ lệ phần trăm điểm break0%
- 0Lỗi kép6
- 74Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 250
- 63Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên66
- 39Điểm từ lượt giao bóng của đội mình32
- 1Break0
Thời gian chính thức
Doumbia/Reboul - Bhambri/Venus – Livestream 04.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Bucharest. Đôi
- Barletta. Challenger
- Challenger. Miyazaki
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Monte Carlo
- ITF. Monastir 2
- ITF. Sharm El Sheikh
- ITF. Sharm El Sheikh. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Heraklion
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Reus
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula. Phụ nữ
- ITF. Chhatrapati Sambhajinagar. Women. Doubles
- ITF. Sharm El Sheikh. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ Đội
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Heraklion. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Nantes. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Magherita di Pula. Phụ nữ. Đôi
- UTR Pro Tennis Series. Krakow
- UTR Pro Tennis Series. Trnava. Women
- ATT. Saransk
- ATT. Togliatti
- UTR Pro Tennis Series. Praia do Carvoeiro
- UTR Pro Tennis Series. Praia do Carvoeiro. Women
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki