
Thụy sĩ. Clay. Vòng 16 đội
Set 1
Arthur Rinderknech (5)
40 : 15
Laslo Djere (WC)
Tỉ số chung cuộc
0
0
Set 1
2
2
- 2Giao bóng thắng điểm1
- 100% thắng lượt giao bóng thứ 171
- 0Tỷ lệ phần trăm điểm break0
- 1Lỗi kép1
- 50Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 238
- 57Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên64
- 11Điểm từ lượt giao bóng của đội mình13
- 0Break0
Thời gian chính thức
Arthur Rinderknech - Laslo Djere – Livestream 20.05.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
Main
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Geneva.
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Hamburg
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Geneva. ̣Đôi.
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Hamburg. ̣Đôi.
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Giải Roland-Garros
- Hiệp hội quần vợt nữ. Strasbourg
- WTA. Rabat
- Hiệp hội quần vợt nữ. Strasbourg. Đôi
- Vòng loại Hiệp hội quần vợt nữ. Giải Roland-Garros
- Challenger. Cervia
- Challenger. Bangalore 3. Doubles
- ATT. Marbella. Doubles
- ITF. Deauville
- ITF. Portoroz. Women
- ITF. Tsaghkadzor. Women
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bucharest
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Doboi.
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Grado. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Litija.
- ITF. Gaborone. Doubles
- ITF. Klagenfurt. Women. Doubles
- ITF. Tsaghkadzor. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Bol. Phụ nữ. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- AM - አማርኛ
- SQ - Shqip
- KU - Badînî
- AR - العربية
- EN - English
- AZ - Azərbaycan dili
- BG - Български
- BN - বাংলা
- PT - Português (Brasil)
- BS - Bosanski
- ZH - 汉语
- DA - Dansk
- DE - Deutsch
- EL - Ελληνικά
- EN - English
- ES - Español
- ET - Eesti keel
- FA - زبان فارسی
- FI - Suomi
- FR - Français
- HE - עברית
- HI - हिन्दी
- ZH - 廣東話
- HR - Hrvatski jezik
- HT - Kreyòl ayisyen
- HU - Magyar nyelv
- HY - հայերեն
- ID - Bahasa Indonesia
- AR - العربية
- IS - íslenska
- IT - Italiano
- JA - 日本語
- KA - ქართული ენა
- KM - ភាសាខ្មែរ
- KO - 한국어
- KU - سۆرانی
- KK - Қазақ тілі
- LN - Lingála
- LO - ພາສາລາວ
- LT - Lietuvių kalba
- LV - Latviešu valoda
- MK - Македонски јазик
- MN - Монгол хэл
- MS - Bahasa Melayu
- ES - Español mexicano
- MY - မြန်မာဘာသာစကား
- NB - Norsk
- KU - Kurmancî
- PL - Polski
- PT - Português
- RO - Română
- RU - Русский
- NE - नेपाली
- SI - සිංහල
- SK - Slovenčin
- SO - Af Soomaali
- SR - Српски
- SV - Svenska
- SW - Kiswahili
- SI - தமிழ்
- TH - ภาษาไทย
- TG - Tоҷикӣ
- TL - Filipino
- TR - Türkçe
- ZH - 繁體中文
- UK - Українська мова
- UR - اُردُو
- EN - English
- UZ - Oʻzbek tili
- KU - Zazaki